Spesifikasi
Deskripsi
concern artinya|I appreciate your opinion but I do see your point but I understand your concern but That is interesting but You have a good point
concern adalah concern adalah | Halodoc LinkedInNút này hiển thị loại tìm kiếm bạn đang chọn. Khi mở rộng, nút sẽ cung cấp một danh sách các tùy chọn tìm kiếm sẽ chuyển đổi đầu vào tìm kiếm để phù hợp với lựa
concern concern | Concern azVocabCác nghĩa khác ; C1to cause worry to someone · làm ai lo lắng · The state of my father's health ; B2to be important to someone or to involve someone directly · liên
concern artinya concern artinya | PDF phn i cc chuynCÁC THÌ (TENSES). * PHẦN I: LÝ THUYẾT. I.The Simple Present tense: 1) Caùch thaønh laäp: - Caâu khaúng ñònh: S + V(s/es);. S + am/is/are. - Caâu phuû ñònh:.
concerned đi với giới từ gì concerned đi với giới từ gì | Concerned i Vi Gii T G CchConcern (động từ): liên quan, quan tâm, lo lắng. Example: The new policy concerns employee working hours. (Chính sách mới liên quan · ·
concerned concerned | Concerned i vi gii t g CngConcerned là gì? · 1. Lo lắng, bận tâm đến một điều gì đó. Ví dụ: • Henry is concerned about money problems in the family, because he is
